Khí bảo vệ TIG

Khí bảo vệ (Shielding Gas)

Trong hàn TIG, điều quan trọng là tránh hiện tượng oxy hóa không chỉ của điện cực volfram mà còn của vũng hàn, phổ biến nhất là argon, helium hoặc hỗn hợp của cả hai.

Nitơ (N₂) có thể được dùng khi hàn đồng, nhưng quá phản ứng với hầu hết các hợp kim kỹ thuật nên thường không được dùng.

Đối với thép không gỉ austenit, hợp kim nickel và hợp kim đồng–nickel, argon trộn với tối đa 5% hydro có thể được sử dụng để tăng độ xuyên thấu (penetration).


Argon nặng hơn không khí, trong khi helium nhẹ hơn nhiều. Do đó, cần lưu lượng khí helium cao hơn để đảm bảo bảo vệ hiệu quả — trừ khi hàn ở vị trí trần (overhead).

Helium có khả năng khuếch tán khối lượng (mass diffusivity) cao hơn nhiều so với argon → giúp truyền nhiệt tốt hơn, thể hiện qua độ xuyên sâu lớn hơn khi hàn TIG.

Tuy nhiên, năng lượng ion hóa của helium cao hơn argon đáng kể, do đó hồ quang TIG dùng helium sẽ có điện áp hồ quang cao hơn.


Lưu lượng khí (Flow rate)

Dù dùng loại khí nào, điều quan trọng là lưu lượng khí phải đủ để che chắn vũng hàn và vùng kim loại nóng xung quanh.

Cần sử dụng đồng hồ đo lưu lượng, ví dụ loại bi nổi, lắp sau bộ điều áp. Tuy nhiên, cũng nên kiểm tra lưu lượng ngay tại mỏ hàn.

Các dụng cụ kiểm tra lưu lượng khí đơn giản có thể áp sát đầu phun mỏ hàn (quay ngược đầu lên) để đọc trực tiếp lưu lượng khí, kết hợp với đồng hồ gắn ở bình để kiểm tra rò rỉ trong hệ thống ống dẫn khí.


⚠️ Tránh dùng đầu phun có đường kính nhỏ, đặc biệt khi hàn kim loại phản ứng như nhôm, hợp kim nickel.

Mặc dù đầu chụp khí nhỏ giúp dễ quan sát vũng hàn, nhưng không cung cấp đủ lớp che chắn khí cho toàn bộ kim loại khi đang nóng.

Các hợp kim như thép không gỉ, hợp kim nickel chứa Crôm và Titan, dễ bị oxy hóa → gây nên khuyết tật ngậm oxit (oxidise inclusion)


Lưu lượng khí cần thiết phụ thuộc vào:

  • Cấu hình và vị trí hàn

  • Dòng điện

  • Cực tính (polarity)

  • Thành phần khí

Nếu lưu lượng quá thấp, khí bảo vệ không đủ để đẩy không khí ra khỏi vùng hàn, có thể dẫn đến bọt khí (porosity)nhiễm bẩn.

Dấu hiệu của lưu lượng khí thấp: mối hàn bị xỉn màu mạnh, hồ quang không ổn định, điện cực bị oxy hóa.

Nếu lưu lượng quá cao, xảy ra rối loạn vùng khí bảo vệ, khiến không khí bị hút ngược vào vùng hàn → gây bọt khí và nhiễm bẩn.

Trường hợp này ít xảy ra, nhưng khi hàn tại vị trí góc, hiện tượng này dễ phát sinh → nên dùng lưu lượng thấp hơn cho các vị trí đó.


Lưu lượng khí bảo vệ tiêu chuẩn thường nằm trong khoảng ~10 đến ~12 lít/phút (l/min).


Khi nghi ngờ về khả năng che chắn khí, nên sử dụng gas lens – thiết bị lắp giữa thân mỏ và đầu phun, giúp tạo dòng khí ổn định (laminar).

Có nhiều loại gas lens: từ đĩa sứ xốp, lưới kim loại mịn, đến đầu phun gốm kéo dài để phù hợp với thiết bị này.

Dòng khí trước và sau hàn (pre-flow and post-flow)

Pre- and post-flow
(Dòng khí trước và sau hàn)


Mục đích của dòng khí trước (pre-flow) và sau hàn (post-flow) là để ngăn ngừa sự nhiễm bẩn của cả vũng hàn và điện cực volfram do không khí xung quanh.

Khi mỏ hàn không hoạt động, không khí có thể xâm nhập vào hệ thống qua đầu phun.

Độ ẩm trong không khí có thể ngưng tụ bên trong đầu phun và ống dẫn khí, gây nhiễm bẩn bởi hydro và oxy trong giai đoạn bắt đầu hàn.

Dòng khí bảo vệ trước (pre-flow) sẽ làm sạch không khí và hơi ẩm khỏi ống và mỏ hàn, từ đó ngăn ngừa nhiễm bẩn.


Dòng khí sau (post-flow) hoạt động theo cách khác; ngay sau khi hồ quang hàn tắt, mối hàn, que đắp và điện cực volfram vẫn còn đủ nóng để xảy ra phản ứng hóa học với oxy trong không khí.

Hậu quả của quá trình oxy hóa này dễ nhận thấy – nó khiến mối hàn, que đắp và volfram bị chuyển sang màu đen.

Post-flow sẽ ngăn hiện tượng oxy hóa bằng cách bảo vệ vùng điện cực và vùng hàn đang nóng, đồng thời đẩy nhanh quá trình làm nguội, cũng hạn chế xuất hiện nứt miệng nuối lửa hoặc nứt ngôi sao do co ngót.

Nếu điện cực volfram bị đổi màu do oxy hóa, cần loại bỏ và mài lại để loại bỏ hoàn toàn lớp oxit.

Khuyết tật hàn TIG (GTAW)




Ngậm volfram (Tungsten inclusions)

Bất kỳ mảnh vụn nào của điện cực volfram rơi vào mối hàn đều sẽ xuất hiện trên phim chụp X-quang, hiển thị dưới dạng màu trắng trên ảnh âm bản do volfram có khối lượng riêng rất cao (Giải thích: vật chất có khối lượng riêng cao có thể cản tốt các tia bức xạ, như Chì --> Do đó, RT film ít bị đen hơn nên vị trí ngậm Volfram(Ti) thấy sáng hơn).

Mặc dù một số thử nghiệm chỉ ra rằng ngay cả với lượng volfram lớn trong mối hàn thép hoặc nhôm bằng TIG cũng không ảnh hưởng nhiều đến cấu trúc mối hàn và chịu lực trạng thái tĩnh,, nhưng ảnh hưởng lớn đến cơ tính và độ dai va đập do ảnh hưởng nhiệt cấp vào cao. Do đó, hầu hết các tiêu chuẩn kiểm tra đều quy định rằng đây là khuyết tật không được chấp nhận.

Do đó, cần áp dụng các biện pháp kỹ thuật để tránh ngậm volfram.


Nguyên nhân chính gây ra ngậm volfram trong mối hàn:

  1. Sốc nhiệt (Thermal shock)
    Khi dòng điện hàn cao đột biến gây sốc nhiệt tại đầu điện cực volfram, nó có thể dẫn đến đầu nhọn volfram bị nứt vỡ và rơi vào vũng hàn. Nguyên nhân này có thể xuất hiện lúc bắt đầu hồ quang do đánh lửa sai quy cách hoặc nhiệt cấp vào quá cao (có thể tốc độ di chuyển điện cực quá chậm)
    👉 Nguồn điện hiện đại thường có tính năng tăng dòng từ từ (current slope-up) để giảm sốc nhiệt — giúp làm nóng volfram từ từ và ổn định hơn. Bạn có thể sử dụng thiết bị đánh lửa HF Spark để hạn chế shock nhiệt, nhưng thiết bị này dùng dòng cao tầng nên có thể ảnh hưởng gây hử hỏng thiết bị điện tử, xem thêm bài phân tích tại HF Spark.

  2. Ôxy hóa điệc cực do thiếu khí bảo vệ
    Khi khí bảo vệ không đủ hoặc không bao phủ tốt, điện cực volfram sẽ bị ôxy hóa nhanh và rã thành từng mảnh nhỏ.
    👉 Vì vậy, cần phải thực hiện xả khí trước (pre-flow) đúng cách để làm sạch đường khí và đầu mỏ hàn trước khi khởi động hồ quang hàn.



Nứt nóng (Solidification cracking)

Nứt nóng hay gọi khác là nứt do đông đặc, nứt giữa đường hàn, tức là nứt khi mối hàn còn nóng. Xãy ra từ lúc kim loại hàn còn loãng cho đến khi đã đông đặc.

Một số thành phần vật liệu có xu hướng nhạy cảm với hiện tượng nứt trong quá trình đông đặc.
Đối với thép ferit, thép không gỉ và hợp kim nickel, nguyên nhân thường là do tạp chất như lưu huỳnh (S) và phosphor (P) gây ra.

Dây hàn (filler wire) thường được thiết kế có hàm lượng mangan cao, vì mangan phản ứng với các tạp chất này và tạo thành các hợp chất có nhiệt độ nóng chảy cao hơn, ít có khả năng gây nứt nóng.

Trong thép không gỉ, cần có một tỷ lệ nhỏ (~5%) pha ferit trong nền austenit để tránh nứt nóng, điều này được điều chỉnh thông qua việc lựa chọn thành phần kim loại bổ sung (filler) một cách cẩn thận.
Việc pha loãng với kim loại cơ bản và thành phần hóa học của vật liệu nền cũng cần được xem xét, từ đó chọn que hàn thích hợp để đạt được hàm lượng ferit cần thiết.


Hợp kim nhôm (Aluminium alloys) cũng có thể nhạy cảm với hiện tượng nứt nóng, ngay cả khi không có tạp chất — chỉ cần tỷ lệ nguyên tố hợp kim cao là đủ tạo điều kiện cho nứt.

Vì thế, kim loại bổ sung phải được chọn sao cho hạn chế nứt nóng.
Tuy nhiên, cần cẩn trọng vì sự pha loãng với vật liệu nền có thể đưa thêm nguyên tố không tương thích như Mg cùng với Si, dễ gây nứt.


Nếu thành phần kim loại hàn nhạy cảm với nứt do đông đặc, hiện tượng này thường xảy ra trong hai điều kiện:

  1. Không có đủ kim loại lỏng để lấp đầy các vết nứt bắt đầu hình thành.

  2. Ứng suất co rút cao trong quá trình nguội.

🧨 Hai điều kiện trên đặc biệt đúng trong miệng hố (final crater) khi hồ quang bị tắt — hiện tượng nứt này được gọi là nứt miệng nuối lửa (crater cracking), là một dạng phổ biến của nứt do đông đặc.

Khi vùng miệng hàn cuối cùng đông đặc, có thể hình thành vết nứt hình ngôi sao ở tâm miệng hàn.

Các nguồn điện hàn hiện đại có chức năng giảm dòng từ từ (current slope-out) hoặc post-folow, nghĩa là khi thợ hàn tắt dòng, dòng điện giảm dần, làm cho vũng hàn nhỏ dần và nông hơn → kết quả là miệng hàn cuối cùng đủ nhỏ để không bị nứt.

Ưu và nhượt điểm hàn TIG (GTAW)




Ưu điểm của quá trình hàn TIG (TIG – Tungsten Inert Gas)

  • Không bắn tóe kim loại hàn, rất phù hợp với các ứng dụng yêu cầu độ sạch cao (ví dụ: hệ thống ống dẫn cho ngành thực phẩm, đồ uống, sản xuất chất bán dẫn, v.v.). Giải thích: Không tạo xỉ và bắn tóe như hàn que hay hàn CO2, thích hợp môi trường yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt.

  • Thợ hàn có tay nghề cao có thể tránh khuyết tật, đạt độ ngấu tốt, tạo ra mối hàn chất lượng cao. Giải thích: Thợ hàn TIG phải có khả năng kiểm soát tốt quá trình hồ quang.

  • Có thể kiểm soát các thông số hàn, đặc biệt hiệu quả trong việc thực hiện các lớp hàn lót để hàn tiếp các quá trình khác. Giải thích: Có thể điều chỉnh riêng dòng điện, tốc độ cấp que, tốc độ di chuyển... để đảm bảo chất lượng đồng đều.

  • Có thể dùng hoặc không dùng vật liệu bù (filler), do đó có thể hàn hầu hết các kim loại hàn được, kể cả kim loại khác loại (dissimilar). Đặc biệt hiệu quả với các kim loại phản ứng như nhôm, magie, titan, zirconi. Giải thích: Hàn TIG là lựa chọn hàng đầu với các kim loại khó hàn như titan hoặc nhôm.

  • Nguồn nhiệt đầu vào và kim loại vù được kiểm soát, giúp hàn tấm mỏng dễ dàng. Giải thích: Hàn TIG đặc biệt tốt cho vật liệu mỏng.

  • Với kim loại mỏng, không cần kim loại bù cũng có thể hàn tốc độ cao. Giải thích: Hàn chảy (autogenous welding) áp dụng cho mối nối ghép mép tấm mỏng.

  • Lượng hydro khuếch tán thấp, giảm nguy cơ nứt nguội trong thép đen. Giải thích: Hàn TIG sử dụng khí bảo vệ, không có dòng chảy kim loại lớn, nên lượng hydro rất thấp, không sử dụng thuốc hỗ trợ.


Nhược điểm của quá trình hàn TIG

  • Tốc độ đắp thấp hơn nhiều so với các phương pháp hàn hồ quang khác. Giải thích: Hàn TIG chậm do cần thao tác tinh tế và lượng kim loại đắp thấp, hệ số nhiệt ảnh cấp vào k=0.6 thấp hơn nhiều so với hàn điện (MMA), k=0.8, và hàn hồ quang chìm (SAW), k=1.0.

  • Yêu cầu kỹ năng cao hơn, đòi hỏi sự phối hợp tay mắt tốt hơn so với hàn MIG/MAG hoặc hàn que (MMA). Giải thích: Người thợ phải đồng thời điều khiển cả mỏ hàn và que đắp trong lúc hàn.

  • Kém kinh tế hơn so với hàn MIG/MAG hoặc MMA khi hàn vật liệu dày > 10 mm. Giải thích: Tốc độ chậm, chi phí vận hành cao, không phù hợp sản xuất hàng loạt cho chi tiết dày.

  • Khó bảo vệ hoàn toàn vùng hàn trong môi trường có gió, nên không thích hợp cho hàn ngoài trời hoặc công trình. Giải thích: Gió làm ảnh hưởng đến khí bảo vệ vùng hàn, làm mối hàn bị oxy hóa hoặc nhiễm bẩn --> gây rỗ khí.

  • Có thể gây ngậm volfram. Giải thích: Đây là khuyết tật nghiêm trọng trong mối hàn vì nhiệt lượng đưa vào mối hàn lớn với tốc độ di chuyển chậm, hoặc dòng điện hàn quá cao, ...

  • Không có tác dụng làm sạch, nên mối hàn dễ bị ảnh hưởng nếu có tạp chất trên kim loại cơ bản hoặc que đắp. Giải thích: Hàn TIG sử dụng điện cực AC có tác dụng làm sạch tốt hơn hàn DCEN. Nếu sử dụng DCEP làm nguy cơ ngậm volfram do nhiệt tập trung 70% phía điện cực.

QW-404.12 - change classification

 




ASME IX 2023

Trong ASME IX, QW-404.12 quy định các điều kiện thay đổi vật liệu phụ hoặc tên thương mại yêu cầu tái chứng nhận Quy trình Hàn (WPS). Dựa trên ví dụ của bạn, việc thay đổi từ E7018-1 sang E7016 có thể yêu cầu xem xét lại dựa trên một số yếu tố.

1. Thay đổi phân loại vật liệu phụ (QW-404.12(a))

  • E7018-1E7016 đều được phân loại theo tiêu chuẩn SFA 5.1, nhưng chúng khác nhau về phân loại cụ thể (E7018-1 là que hàn có hydro thấp + bột sắt, trong khi E7016 là điện cực không có bột sắt).

  • Việc thay đổi giữa hai phân loại này thường yêu cầu tái chứng nhận, vì chúng đại diện cho các phân loại khác nhau (classification), mặc dù cả hai đều thuộc cùng một tiêu chuẩn SFA.

2. Thay đổi tên thương mại (QW-404.12(b))

  • Nếu việc thay đổi từ E7018-1 sang E7016 liên quan đến thay đổi tên thương mại và vật liệu phụ không được phân loại theo cùng một tiêu chuẩn SFA, điều này cũng sẽ yêu cầu tái chứng nhận.

  • Tuy nhiên, vì cả hai điện cực (E7018-1 và E7016) đều thuộc SFA 5.1, việc thay đổi tên thương mại trong cùng một tiêu chuẩn SFA không yêu cầu tái chứng nhận trừ khi có yếu tố khác như sự khác biệt đáng kể về tính chất vật liệu (ví dụ: độ dẻo, độ bền kéo) có thể ảnh hưởng đến quá trình hàn.

3. Xem xét hậu tố “G” (QW-404.12(c))

  • Điều khoản này áp dụng khi phân loại vật liệu phụ bao gồm hậu tố “G”. Vì cả E7018-1E7016 đều không có hậu tố "G" trong phân loại của chúng, điều khoản này không áp dụng trong trường hợp của bạn.

Tóm tắt:

  • Việc thay đổi từ E7018-1 sang E7016 có thể yêu cầu tái chứng nhận WPS dựa trên thay đổi phân loại vật liệu phụ (theo QW-404.12(a)). Hai điện cực có tính chất và phân loại khác nhau, mặc dù chúng đều thuộc cùng một tiêu chuẩn SFA 5.1. Do đó, việc thay đổi loại điện cực yêu cầu xác minh rằng vật liệu phụ mới (E7016) tương thích với quy trình và đáp ứng các yêu cầu về cơ học và kim loại học cần thiết.

Điều quan trọng là thực hiện một PQR (Bảng ghi chép chứng nhận quy trình) cho loại vật liệu phụ mới để xác nhận rằng nó đáp ứng yêu cầu cho mối hàn và vật liệu cụ thể.

Preheat and Interpass Temperature – Measurement Instructions

 Preheat and Interpass Temperature – Measurement Instructions

(Hướng dẫn đo nhiệt độ nung sơ bộ và nhiệt độ giữa các lớp hàn)

 

1. Measuring Equipment (Thiết bị đo)

  • Temperature-indicating crayons (e.g., Tempilstik)/ (Phấn chỉ thị nhiệt độ (ví dụ: Tempilstik))
  • Contact thermometer/ (Nhiệt kế tiếp xúc)
  • Thermocouple (surface or embedded)/ (Cặp nhiệt điện (đặt trên bề mặt hoặc chôn vào))
  • Infrared thermometer (emissivity calibrated)/ (Nhiệt kế hồng ngoại (đã hiệu chuẩn độ phát xạ))

Note: Equipment must be calibrated and appropriate for the required temperature range (Lưu ý: Thiết bị phải được hiệu chuẩn và phù hợp với dải nhiệt độ yêu cầu)

 

2. Measurement Location (Vị trí đo)

  • Measure on base metal, not on weld metal or weld pool (Đo trên kim loại cơ bản, không đo trên mối hàn hoặc vùng kim loại nóng chảy).
  • Clean surface (free from paint, scale, oil)/ (Bề mặt đo phải sạch, không có sơn, gỉ sét hoặc dầu mỡ).
  • The preheat zone shall be at or above the specified minimum temperature in all directions from the point of welding for a distance of the larger of 75 mm (3.0 in.) or 1.5 times the greater nominal thickness. The base metal temperature for tack welds shall be at or above the specified minimum temperature for a distance not less than 25 mm (1.0 in.) in all directions from the point of welding. (Vùng nung nóng sơ bộ phải đạt hoặc vượt nhiệt độ nung sơ bộ tối thiểu quy định, theo mọi hướng từ điểm hàn, với khoảng cách lớn hơn giữa 75 mm (3.0 in.) hoặc 1.5 lần chiều dày danh nghĩa lớn nhất. Đối với mối hàn đính (tack weld), nhiệt độ kim loại cơ bản phải đạt hoặc vượt nhiệt độ nung sơ bộ tối thiểu trong khoảng cách không nhỏ hơn 25 mm (1.0 in.) theo mọi hướng từ điểm hàn).

Ví dụ tính khoảng cách vùng nung sơ bộ:

Chiều dày lớn nhất

75 mm

1.5 × Thickness

Khoảng cách lớn hơn

10 mm

75 mm

15 mm

75 mm

40 mm

75 mm

60 mm

75 mm

60 mm

75 mm

90 mm

90 mm

3. Preheat Temperature (Before Welding) (Nhiệt độ nung sơ bộ (Trước khi hàn))

  • Measure immediately before starting welding (Đo ngay trước khi bắt đầu hàn).
  • Ensure temperature meets or exceeds the minimum preheat specified in the WPS (Đảm bảo nhiệt độ đạt hoặc vượt mức nung sơ bộ tối thiểu theo WPS).
  • If temperature drops, reheat before welding (Nếu nhiệt độ giảm xuống dưới mức yêu cầu, cần nung lại trước khi hàn).

 

4. Interpass Temperature (Between Weld Passes) (Nhiệt độ giữa các lớp hàn)

  • Measure after slag removal, before next weld pass/ (Đo sau khi làm sạch xỉ, trước khi hàn lớp tiếp theo).
  • Same position as preheat (Vị trí đo giống như nung nóng sơ bộ).
  • Do not exceed the specified maximum interpass temperature (Không vượt quá nhiệt độ giữa lớp tối đa được quy định).


Tải mẫu tính toán tại  https://meta.duybien.com/t/149   

Hướng dẫn sấy và ủ que hàn điện Basic

Việc xử lý đúng cách điện cực rất quan trọng để đảm bảo mối hàn chất lượng cao và duy trì hiệu suất của điện cực. Dưới đây là một số hướng dẫn cơ bản về cách xử lý điện cực:

1. Lưu Trữ và Bảo Vệ

  • Tránh Hấp Thụ Độ Ẩm: Các điện cực nên được lưu trữ ở môi trường khô ráo để tránh hấp thụ độ ẩm, điều này có thể dẫn đến các khuyết tật hàn như lỗ khí (porosity).

    • Lưu Trữ Ưu Tiên: Nên lưu trữ điện cực trong hộp khô hoặc tủ nướng điện cực nếu có, đặc biệt đối với các điện cực có hàm lượng độ ẩm cao (ví dụ: điện cực hàn ít hydro như E7018).

    • Bao Bì Niêm Phong: Que hàn nên được giữ trong bao bì niêm phong cho đến khi sử dụng.

  • Tránh Nhiệt Độ Cực Đoan: Que hàn không nên được lưu trữ ở những nơi có nhiệt độ quá cao hoặc thấp, vì điều này có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của chúng.

2. Cách Xử Lý Trong Quá Trình Sử Dụng

  • Tránh Ô Nhiễm: Không để que hàn tiếp xúc với dầu mỡ, bụi bẩn hoặc chất bẩn khác. Các chất ô nhiễm có thể ảnh hưởng đến chất lượng mối hàn và gây ra các khuyết tật như xỉ bao gói hay khả năng hòa tan kém.

    • Găng Tay Sạch: Sử dụng găng tay sạch khi cầm nắm que hàn để tránh dầu mỡ và bụi bẩn bám lên que hàn.

  • Vị Trí tiếp xúc: Cầm que hàn sao cho đầu có lớp phủ flux hướng về máy hàn và đầu kim loại trần hướng về vật liệu hàn.

  • Chiều Dài: Khi kẹp que hàn, hãy chắc chắn rằng điện cực được kẹp chặt nhưng không quá chặt, vì có thể làm hỏng lớp phủ flux.

3. Nướng Điện Cực (Đối Với Một Số Loại Điện Cực)

  • Phương pháp: Một số que hàn, đặc biệt là điện cực ít hydro (ví dụ: E7018, E7016), cần phải được sấy khử ẩm trước khi sử dụng để loại bỏ ẩm trong lớp phủ flux.

    • Nhiệt Độ Sấy: Thông thường, các que hàn này cần được sấy ở nhiệt độ 150–200°C trong 1–2 giờ, tùy theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

    • Xử Lý Sau Sấy (ủ): Sau khi sấy, các que hàn này cần được bảo quản trong một tủ giữ nhiệt để duy trì môi trường khô trước khi cấp phát cho thợ hàn sử dụng.

4. Sử Dụng Kẹp Điện Cực

  • Kết Nối Chắc Chắn: Hãy chắc chắn rằng kẹp đầu que hàn vẫn ở tình trạng tốt và kết nối với dây cáp của máy hàn. Nếu kết nối lỏng lẻo, có thể gây ra tăng điện trở, làm giảm sự ổn định của hồ quang và dẫn đến tình trạng quá nhiệt, giảm dòng điện hàn.

5. Kiểm Tra Que Hàn Trước Khi Sử Dụng

  • Kiểm Tra Hư Hỏng: Kiểm tra que hàn sau sấy xem có bị hư hỏng lớp phủ flux, nứt. Thuốc hàn hư hỏng cần phải được loại bỏ để tránh gây ra khuyết tật hàn.

  • Tình Trạng Thuốc Hàn: Thuốc hàn phải nguyên vẹn và không bị nứt hoặc hư hỏng. Flux nên mịn và đồng đều trên toàn bộ chiều dài của que hàn.

Featured Post

Giám sát hàn

(Hình ảnh chụp tại nhà máy CNI - Nhơn Trạch) I. NÊN HỌC CSWIP KHÔNG? BẮT ĐẦU TỪ ĐÂU? Khi bắt đầu tìm hiểu về chứng chỉ CSWIP (Certification ...

Popular Posts