Skip to main content

Khuyết tật hàn TIG (GTAW)




Ngậm volfram (Tungsten inclusions)

Bất kỳ mảnh vụn nào của điện cực volfram rơi vào mối hàn đều sẽ xuất hiện trên phim chụp X-quang, hiển thị dưới dạng màu trắng trên ảnh âm bản do volfram có khối lượng riêng rất cao (Giải thích: vật chất có khối lượng riêng cao có thể cản tốt các tia bức xạ, như Chì --> Do đó, RT film ít bị đen hơn nên vị trí ngậm Volfram(Ti) thấy sáng hơn).

Mặc dù một số thử nghiệm chỉ ra rằng ngay cả với lượng volfram lớn trong mối hàn thép hoặc nhôm bằng TIG cũng không ảnh hưởng nhiều đến cấu trúc mối hàn và chịu lực trạng thái tĩnh,, nhưng ảnh hưởng lớn đến cơ tính và độ dai va đập do ảnh hưởng nhiệt cấp vào cao. Do đó, hầu hết các tiêu chuẩn kiểm tra đều quy định rằng đây là khuyết tật không được chấp nhận.

Do đó, cần áp dụng các biện pháp kỹ thuật để tránh ngậm volfram.


Nguyên nhân chính gây ra ngậm volfram trong mối hàn:

  1. Sốc nhiệt (Thermal shock)
    Khi dòng điện hàn cao đột biến gây sốc nhiệt tại đầu điện cực volfram, nó có thể dẫn đến đầu nhọn volfram bị nứt vỡ và rơi vào vũng hàn. Nguyên nhân này có thể xuất hiện lúc bắt đầu hồ quang do đánh lửa sai quy cách hoặc nhiệt cấp vào quá cao (có thể tốc độ di chuyển điện cực quá chậm)
    👉 Nguồn điện hiện đại thường có tính năng tăng dòng từ từ (current slope-up) để giảm sốc nhiệt — giúp làm nóng volfram từ từ và ổn định hơn. Bạn có thể sử dụng thiết bị đánh lửa HF Spark để hạn chế shock nhiệt, nhưng thiết bị này dùng dòng cao tầng nên có thể ảnh hưởng gây hử hỏng thiết bị điện tử, xem thêm bài phân tích tại HF Spark.

  2. Ôxy hóa điệc cực do thiếu khí bảo vệ
    Khi khí bảo vệ không đủ hoặc không bao phủ tốt, điện cực volfram sẽ bị ôxy hóa nhanh và rã thành từng mảnh nhỏ.
    👉 Vì vậy, cần phải thực hiện xả khí trước (pre-flow) đúng cách để làm sạch đường khí và đầu mỏ hàn trước khi khởi động hồ quang hàn.



Nứt nóng (Solidification cracking)

Nứt nóng hay gọi khác là nứt do đông đặc, nứt giữa đường hàn, tức là nứt khi mối hàn còn nóng. Xãy ra từ lúc kim loại hàn còn loãng cho đến khi đã đông đặc.

Một số thành phần vật liệu có xu hướng nhạy cảm với hiện tượng nứt trong quá trình đông đặc.
Đối với thép ferit, thép không gỉ và hợp kim nickel, nguyên nhân thường là do tạp chất như lưu huỳnh (S) và phosphor (P) gây ra.

Dây hàn (filler wire) thường được thiết kế có hàm lượng mangan cao, vì mangan phản ứng với các tạp chất này và tạo thành các hợp chất có nhiệt độ nóng chảy cao hơn, ít có khả năng gây nứt nóng.

Trong thép không gỉ, cần có một tỷ lệ nhỏ (~5%) pha ferit trong nền austenit để tránh nứt nóng, điều này được điều chỉnh thông qua việc lựa chọn thành phần kim loại bổ sung (filler) một cách cẩn thận.
Việc pha loãng với kim loại cơ bản và thành phần hóa học của vật liệu nền cũng cần được xem xét, từ đó chọn que hàn thích hợp để đạt được hàm lượng ferit cần thiết.


Hợp kim nhôm (Aluminium alloys) cũng có thể nhạy cảm với hiện tượng nứt nóng, ngay cả khi không có tạp chất — chỉ cần tỷ lệ nguyên tố hợp kim cao là đủ tạo điều kiện cho nứt.

Vì thế, kim loại bổ sung phải được chọn sao cho hạn chế nứt nóng.
Tuy nhiên, cần cẩn trọng vì sự pha loãng với vật liệu nền có thể đưa thêm nguyên tố không tương thích như Mg cùng với Si, dễ gây nứt.


Nếu thành phần kim loại hàn nhạy cảm với nứt do đông đặc, hiện tượng này thường xảy ra trong hai điều kiện:

  1. Không có đủ kim loại lỏng để lấp đầy các vết nứt bắt đầu hình thành.

  2. Ứng suất co rút cao trong quá trình nguội.

🧨 Hai điều kiện trên đặc biệt đúng trong miệng hố (final crater) khi hồ quang bị tắt — hiện tượng nứt này được gọi là nứt miệng nuối lửa (crater cracking), là một dạng phổ biến của nứt do đông đặc.

Khi vùng miệng hàn cuối cùng đông đặc, có thể hình thành vết nứt hình ngôi sao ở tâm miệng hàn.

Các nguồn điện hàn hiện đại có chức năng giảm dòng từ từ (current slope-out) hoặc post-folow, nghĩa là khi thợ hàn tắt dòng, dòng điện giảm dần, làm cho vũng hàn nhỏ dần và nông hơn → kết quả là miệng hàn cuối cùng đủ nhỏ để không bị nứt.

Popular posts from this blog

Giám sát hàn

(Hình ảnh chụp tại nhà máy CNI - Nhơn Trạch) I. NÊN HỌC CSWIP KHÔNG? BẮT ĐẦU TỪ ĐÂU? Khi bắt đầu tìm hiểu về chứng chỉ CSWIP (Certification Scheme for Welding and Inspection Personnel), rất nhiều người đặt câu hỏi: "Tôi có nên học CSWIP không?" Câu trả lời không phụ thuộc vào xu hướng mà nằm ở định hướng nghề nghiệp, kiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm thực tế của chính bạn. 1. Đặt câu hỏi đúng để có quyết định đúng Bạn đã từng làm công tác giám sát hàn chưa? Bạn có kinh nghiệm thực tế về thi công, kiểm tra lắp dựng cơ khí? Bạn có dự định theo đuổi nghề giám sát chất lượng lâu dài không? Nếu câu trả lời là "chưa", tốt nhất bạn không nên học CSWIP ngay , vì đây là hướng đi chuyên biệt và cần sự chuẩn bị nghiêm túc. Thay vào đó, bạn nên tập trung tích lũy kinh nghiệm, tìm hiểu thêm về nghề nghiệp, mục tiêu và xác định rõ vai trò bạn muốn gắn bó trong ngành cơ khí và kiểm tra chất lượng. 2. Tránh học theo phong trào Không phải ai có chứng chỉ CSWIP cũng sẽ có công việc ...

ISO 9606-1 Hướng dẫn

  ISO 9606-1 là tiêu chuẩn quốc tế quy định các yêu cầu kiểm tra và chứng nhận năng lực thợ hàn kim loại theo phương pháp hàn hồ quang (arc welding) cho thép . Phạm vi áp dụng Áp dụng cho kiểm tra năng lực thợ hàn sử dụng: Hàn hồ quang tay (SMAW / 111) Hàn hồ quang trong khí bảo vệ (GMAW / 135, 136, 138, GTAW / 141, FCAW, SAW / 121) Hàn hồ quang Plasma (PAW / 15) Các quá trình hàn nóng chảy khác Vật liệu áp dụng: tất cả các loại thép carbon, thép hợp kim, thép không gỉ, thép chịu nhiệt, v.v. Các nội dung chính Loại liên kết kiểm tra: Mối hàn đối đầu (Butt weld) Mối hàn góc (Fillet weld) Vị trí hàn: PA (Flat), PC (Horizontal), PF (Vertical-up), PE (Overhead), v.v. Phạm vi chứng nhận (Range of qualification): Vật liệu (theo nhóm ISO 15608) Quá trình hàn Loại liên kết Vị trí hàn Đường kính/thickness Sản phẩm: Plate hoặc Pipe Tiêu chí kiểm tra: Hình dạng ngoại quan mối hàn (visual inspection) Kiểm tra phá hủy (des...

AWS D1.1 2015 edition – Tolerance of joint details – Visual inspection

🔧 1. Joint Detail and Fit-Up Tolerances in WPS 🔹 Clause 5.21.4.1 – Fit-Up Tolerance Requirements Fit-up tolerances for groove weld assemblies are critical and must be addressed in the WPS. Refer to: Figure 5.3 a, b, c – Different fit-up types (with/without backing, with/without backgouging) Tolerance parameters include : Root opening (often ±1.6 mm / ±1/16 in.) Root face Groove angle Alignment/mismatch (hi-lo) ⚠️ Out-of-tolerance fit-up (e.g., root opening > 20 mm) is not allowed unless qualified by a PQR — especially for PJP groove welds , where excessive root gap is a nonessential variable turning essential . 📐 2. Essential Variables in WPS (Clause 4 and Table 4.5) ✅ Table 4.5, Line 31 – Groove Type Change in groove type (e.g., single-V → double-V) requires requalification , unless: It’s a CJP groove weld meeting Clause 3.12, 3.13 (prequalified) or Clause 9.10, 9.11 (tubular connections). Then, any groove detail conforming to those figures (e....