WPS-L17

 


Repair: Sửa chữa

Trường hợp yêu cầu quy trình riêng, nếu không có thể sử dụng quy trình đã duyệt để sửa chữa như hàn mới.

Có thể yêu cầu nhiệt preheat cao hơn để đảm bảo hạn chế nứt nguội (đối với thép đen).

Liên quan đến hư hỏng như nứt sau hàn có thể ban hành NCR kèm để hướng dẫn sửa chữa, cũng lưu ý thêm sửa mối có thể yêu cầu NDT bổ sung + % phạt đền (thường x2).

WPS-K6

 


Tungsten rod: Điện cực vonfram

Hàn GTAW, PTA.

Loại điện cực, đường kính được thể hiện rõ trong WPS.

Các ký hiệu thường dùng: AWS A5.12 EWTh-2 / ISO 6848.

Các bạn có thể nhận diện theo màu:




Hướng dẫn chuẩn bị đầu kim hàn





WPS-K5

 


Mode of transfer: kiểu chuyển dịch kim loại vào vũng hàn.

Áp dụng quá trình hàn MAG/MIG (GMAW) dây đặt (trần) hoặc lõi bột sắt, xem ký hiệu [F5]. Dây lõi là thuốc không xuất hiện kiểu chuyển dịch (n/a).

Vậy FCAW (flux cored) thì bỏ qua.

Các kiểu chuyển dịch liên quan đến thông số hàn, tư thế, vật liệu và khí bảo vệ.

  • Spray: phun, thường hàn tư thế bằng và ngang với dòng diện cao có khả năng tạo ra dạng phun.
  • Globular: cầu, các giọt kim loại liên kết thành cầu lớn rồi đổ vào vũng hàn.
  • Short: ngắn, chìm trong vũng hàn, hồ quang ngắn tức là thông số hàn thấp hơn, dễ hàn và thao tác. Nhưng rủi ro dẫn đến có thể lack of fusion, ...
Tuỳ tư thế áp dụng và vật liệu mà áp dụng khác nhau.

WPS-K4

 

Current & Polarity: loại dòng điện và cực tính.

  • DCEN: Dòng điện một chiều, điện cực âm (-).
  • DCEP: Dòng điện một chiều, điện cực dương (+).
  • AC: Dòng điện xoay chiều.
Bạn cần ghi rõ và hướng dẫn để đấu nối đúng điện cực lúc đo và hàn.

WPS-K3

 
Pulsing current: dòng điện xung
Dòng điện hàn xung (pulsed welding current) là một chế độ đặc biệt trong hàn hồ quang (GMAW, GTAW, FCAW...) khi dòng điện được điều khiển theo dạng xung cao – xung thấp thay vì duy trì liên tục. Nó được áp dụng trong các trường hợp sau:
 
 1. Hàn vật liệu mỏng
Lý do: Giảm nhiệt đầu vào (heat input), tránh cháy thủng.
Ứng dụng: Hàn inox mỏng, nhôm mỏng, chi tiết chính xác.

 2. Hàn ở vị trí khó (trần, đứng)
Lý do: Dòng xung giúp kiểm soát bể hàn tốt hơn, giảm chảy xệ.

 3. Hàn nhôm và hợp kim nhôm
Lý do: Pulsed MIG/TIG giúp kiểm soát hồ quang ổn định, giảm bắn tóe, tạo mối hàn đẹp.

 4. Hàn thép hợp kim cao hoặc thép không gỉ
Lý do: Giảm biến dạng nhiệt, hạn chế nứt nóng.

 5. Hàn tự động hoặc robot
Lý do: Dễ lập trình, kiểm soát chất lượng mối hàn đồng đều.

Nguyên lý cơ bản
Dòng điện dao động giữa:

  • Dòng nền (Background Current): duy trì hồ quang nhưng không làm chảy nhiều kim loại.
  • Dòng xung (Peak Current): tạo giọt kim loại và chuyển giọt vào vũng hàn.
  • Tần số xung (Hz) và tỷ lệ thời gian xung ảnh hưởng đến hình dạng mối hàn.


Featured Post

Giám sát hàn

(Hình ảnh chụp tại nhà máy CNI - Nhơn Trạch) I. NÊN HỌC CSWIP KHÔNG? BẮT ĐẦU TỪ ĐÂU? Khi bắt đầu tìm hiểu về chứng chỉ CSWIP (Certification ...

Popular Posts