Oscillation: dao động
Biên độ, thời gian và tần suất.
Thường sử dụng khi hàn tự động hoặc kiểm soát cơ khí.
Oscillation: dao động
Biên độ, thời gian và tần suất.
Thường sử dụng khi hàn tự động hoặc kiểm soát cơ khí.
Backgouging (depth & shape): Dũi mặt sau (hình dạng và độ sau)
Phương pháp dũi, tạo rãnh mặt sau - back-gouge.
Kích thước rãnh phải được kiểm tra trước khi hàn gồm chiều rộng và độ sâu.
Mối hàn góc (FW) và mối hàn có backing bar, hoặc hàn TIG cho lớp lót thì có thể không áp dụng.
Phương pháp kiểm tra: VT hoặc MT/PT.
Interpass cleaning method: phương pháp làm sạch giữa các lớp hàn.
Áp dụng cho hàn nhiều lớp [L13].
Hàn một lớp không áp dụng.
Các phương pháp thường áp dụng: cơ khí là chính, không dùng dung môi tảy rửa vì lúc hàn thì mối hàn đang nóng.
Gas cup size: đường kính trong ống chụp khí (chỉ áp dụng chụp khí)
Phương pháp hàn: GTAW, GMAW, FCAW, ...
(Hình ảnh chụp tại nhà máy CNI - Nhơn Trạch) I. NÊN HỌC CSWIP KHÔNG? BẮT ĐẦU TỪ ĐÂU? Khi bắt đầu tìm hiểu về chứng chỉ CSWIP (Certification ...