Gas cup size: đường kính trong ống chụp khí (chỉ áp dụng chụp khí)
Phương pháp hàn: GTAW, GMAW, FCAW, ...
Gas cup size: đường kính trong ống chụp khí (chỉ áp dụng chụp khí)
Phương pháp hàn: GTAW, GMAW, FCAW, ...
Stringer / Weave: di chuyển điện cực
Có sử dụng hàn tự động, thủ công hoặc bán tự động.
Hàn leo: cần đan để đảm bảo nóng chảy kim loại nền, WPS giới hạn đường hàn tối đa đối với mỗi đường hàn.
Hàn ngửa, ngang: hạn chế đan, có thể di chuyển thẳng.
Các tư thế khác có thể đan hoặc thẳng.
Contact tip to work distance: Khoảng cách ống tiếp xúc đến phôi.
Phương pháp hàn: FCAW, GMAW (MIG/MAG), SAW.
Dòng điện hàn thấp, CTWD ngắn.
CTWD quá dài tăng trở, dòng điện hàn giảm.
Other: các thông tin khác cần bổ sung
Ví dụ: chiều dài đường hàn đính, thứ tự hàn, thời gian kiểm tra trực quang sau hàn, ...
Number of electrode: số lượng điện cực.
Phương pháp hàn thủ công thì không áp dụng, chỉ dùng một hoặc không dùng kim loại bù:
(Hình ảnh chụp tại nhà máy CNI - Nhơn Trạch) I. NÊN HỌC CSWIP KHÔNG? BẮT ĐẦU TỪ ĐÂU? Khi bắt đầu tìm hiểu về chứng chỉ CSWIP (Certification ...