WPS-L1

 

Stringer / Weave: di chuyển điện cực

Có sử dụng hàn tự động, thủ công hoặc bán tự động.

Hàn leo: cần đan để đảm bảo nóng chảy kim loại nền, WPS giới hạn đường hàn tối đa đối với mỗi đường hàn.

Hàn ngửa, ngang: hạn chế đan, có thể di chuyển thẳng.

Các tư thế khác có thể đan hoặc thẳng.



WPS-L9

 


Contact tip to work distance: Khoảng cách ống tiếp xúc đến phôi.

Phương pháp hàn: FCAW, GMAW (MIG/MAG), SAW.

Dòng điện hàn thấp, CTWD ngắn.

CTWD quá dài tăng trở, dòng điện hàn giảm.

WPS-L16

 

Other: các thông tin khác cần bổ sung

Ví dụ: chiều dài đường hàn đính, thứ tự hàn, thời gian kiểm tra trực quang sau hàn, ...

WPS-L11

 


Number of electrode: số lượng điện cực.

Phương pháp hàn thủ công thì không áp dụng, chỉ dùng một hoặc không dùng kim loại bù:

  • SMAW: chỉ dùng 1 que hàn lúc hàn, xem như là không áp dụng.
  • GTAW: chỉ dùng 1 que hàn khi hàn, xem như không áp dụng.
Phương pháp hàn bán tự động, tự động hoặc cơ khí
  • Có thể dùng nhiều đầu đẩy dây (multi-wires), hoặc
  • Một mỏ đẩy hai dây (twin wire)
Tóm lại: áp dụng khi hàn nhiều đầu đẩy dây hoặc nhiều dây hàn cùng một lần tại một vị trí, cùng thời điểm.

WPS-L14

 


Peening: rèn đường hàn

Phương pháp này áp dụng để giảm ứng suất dư mối hàn.

Dùng búa hoặc thiết bị gõ, áp lực để rèn đường hàn lúc còn nóng.

Phương pháp này ít áp dụng cho ống, có thể gặp trong trường hợp hàn kết cấu.

Rất ít dùng.

Featured Post

Giám sát hàn

(Hình ảnh chụp tại nhà máy CNI - Nhơn Trạch) I. NÊN HỌC CSWIP KHÔNG? BẮT ĐẦU TỪ ĐÂU? Khi bắt đầu tìm hiểu về chứng chỉ CSWIP (Certification ...

Popular Posts