Hướng dẫn sấy và ủ que hàn điện Basic

Việc xử lý đúng cách điện cực rất quan trọng để đảm bảo mối hàn chất lượng cao và duy trì hiệu suất của điện cực. Dưới đây là một số hướng dẫn cơ bản về cách xử lý điện cực:

1. Lưu Trữ và Bảo Vệ

  • Tránh Hấp Thụ Độ Ẩm: Các điện cực nên được lưu trữ ở môi trường khô ráo để tránh hấp thụ độ ẩm, điều này có thể dẫn đến các khuyết tật hàn như lỗ khí (porosity).

    • Lưu Trữ Ưu Tiên: Nên lưu trữ điện cực trong hộp khô hoặc tủ nướng điện cực nếu có, đặc biệt đối với các điện cực có hàm lượng độ ẩm cao (ví dụ: điện cực hàn ít hydro như E7018).

    • Bao Bì Niêm Phong: Que hàn nên được giữ trong bao bì niêm phong cho đến khi sử dụng.

  • Tránh Nhiệt Độ Cực Đoan: Que hàn không nên được lưu trữ ở những nơi có nhiệt độ quá cao hoặc thấp, vì điều này có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của chúng.

2. Cách Xử Lý Trong Quá Trình Sử Dụng

  • Tránh Ô Nhiễm: Không để que hàn tiếp xúc với dầu mỡ, bụi bẩn hoặc chất bẩn khác. Các chất ô nhiễm có thể ảnh hưởng đến chất lượng mối hàn và gây ra các khuyết tật như xỉ bao gói hay khả năng hòa tan kém.

    • Găng Tay Sạch: Sử dụng găng tay sạch khi cầm nắm que hàn để tránh dầu mỡ và bụi bẩn bám lên que hàn.

  • Vị Trí tiếp xúc: Cầm que hàn sao cho đầu có lớp phủ flux hướng về máy hàn và đầu kim loại trần hướng về vật liệu hàn.

  • Chiều Dài: Khi kẹp que hàn, hãy chắc chắn rằng điện cực được kẹp chặt nhưng không quá chặt, vì có thể làm hỏng lớp phủ flux.

3. Nướng Điện Cực (Đối Với Một Số Loại Điện Cực)

  • Phương pháp: Một số que hàn, đặc biệt là điện cực ít hydro (ví dụ: E7018, E7016), cần phải được sấy khử ẩm trước khi sử dụng để loại bỏ ẩm trong lớp phủ flux.

    • Nhiệt Độ Sấy: Thông thường, các que hàn này cần được sấy ở nhiệt độ 150–200°C trong 1–2 giờ, tùy theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

    • Xử Lý Sau Sấy (ủ): Sau khi sấy, các que hàn này cần được bảo quản trong một tủ giữ nhiệt để duy trì môi trường khô trước khi cấp phát cho thợ hàn sử dụng.

4. Sử Dụng Kẹp Điện Cực

  • Kết Nối Chắc Chắn: Hãy chắc chắn rằng kẹp đầu que hàn vẫn ở tình trạng tốt và kết nối với dây cáp của máy hàn. Nếu kết nối lỏng lẻo, có thể gây ra tăng điện trở, làm giảm sự ổn định của hồ quang và dẫn đến tình trạng quá nhiệt, giảm dòng điện hàn.

5. Kiểm Tra Que Hàn Trước Khi Sử Dụng

  • Kiểm Tra Hư Hỏng: Kiểm tra que hàn sau sấy xem có bị hư hỏng lớp phủ flux, nứt. Thuốc hàn hư hỏng cần phải được loại bỏ để tránh gây ra khuyết tật hàn.

  • Tình Trạng Thuốc Hàn: Thuốc hàn phải nguyên vẹn và không bị nứt hoặc hư hỏng. Flux nên mịn và đồng đều trên toàn bộ chiều dài của que hàn.

ISO 9606-1 - combined BW and FW



This is highlighted to welder qualification according to ISO 9606-1
  • BW only qualify for BW,
  • FW only qualify for FW,
If welder make the test coupon accordance to Annex C, the welder will make the combined FW / BW in the same test coupon.

The important issues when make the test coupon.
  • Lack of side wall fusion at the vertical wall (unbevelling side).
  • Slag inclusion occurs at the stop and restart location.
  • Incorrect toe at PC position or overlap.
  • Undercut occurs at the top of plate (PC), PF and PE positions.
  • Incomplete fusion to the root of vertical side.

In the fillet weld found the most lack of side wall fusion or the root bead found unmelt to the base metal due to incorrect technical when made the root run.


Tính nhiệt cấp vào đường hàn - Heat Input Calculation



Nhiệt lượng cấp vào đường hàn được tính theo hai cách khác nhau theo các Quy chuẩn của Mỹ và Châu Âu.

Công thức tính Heat Input áp dụng theo ISO (Châu Âu) và AWS (Châu Mỹ)

Công thức tính theo AWS:



Áp dụng theo tiêu chuẩn Châu Âu phải nhân hệ số như sau:



Ví dụ 1: quá trình hàn 121 (SAW), đường kính dây hàn 4.0 mm, 570A, 30V, 400 mm/phút.
--> HI = 1.0*(30*570*60)/(1000*400)=2.57 kJ/mm.

(Công thức tính cho quá trình hàn SAW của tiêu chuẩn AWS và ISO cho kết quả giống nhau vì hệ số ảnh hưởng nhiệt k=1.0).

Ví dụ 2: Quá trình hàn TIG (GTAW), 135A, 10V, 80mm/phút
  • AWS: HI = (10*135*60)/(1000*80) = 1.01 kJ/mm
  • ISO: HI = 0.6*(10*135*60)/(1000*80) = 0.6*1.01 kJ/mm = 0.61 kJ/mm.

Để tiện, bạn nên sử dụng hàm excel để tính toán giảm sai số.


Lưu ý khi tính toán hệ số HI theo ISO 15614-1 Level 2, nhiệt lượng cấp vào được phép +/-25%. Do đó, bạn phải thực hiện 2 PQRs cho tấm plate, mặt dù yêu cầu đo độ cứng không cần đối với thép nhóm 1, 8, ...

Trường hợp sót mẫu, bạn có thể bổ sung thêm 1 PQR để đạt giá trị heat input thấp hơn, sau đó áp dụng dung sai +/- 25% cho việc phát triển WPS sau này.

Mẫu tham khảo tính Heat Input -->  https://meta.duybien.com/t/149  




Featured Post

Giám sát hàn

(Hình ảnh chụp tại nhà máy CNI - Nhơn Trạch) I. NÊN HỌC CSWIP KHÔNG? BẮT ĐẦU TỪ ĐÂU? Khi bắt đầu tìm hiểu về chứng chỉ CSWIP (Certification ...

Popular Posts